koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Tiếng lóng

웃프다

utpeuda

Funny and sad at the same time.

Origin웃기다 (funny) + 슬프다 (sad).

When to useBittersweet, self-mocking situations.

CarefulCasual — fine with friends, out of place in formal writing or with your boss.

Ví dụ

  • 다이어트 첫날 야식 먹은 거 웃프다.

    Eating a midnight snack on day one of my diet — funny and sad.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc