koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Tiếng lóng

월요병

woryobyeong

Monday blues.

Origin월요일 (Monday) + 병 (sickness).

When to useSunday night dread or a sleepy Monday morning.

CarefulFine even with coworkers.

Ví dụ

  • 월요병 때문에 커피를 두 잔이나 마셨어.

    Monday blues had me drinking two coffees.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc