koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Từ tượng thanh

꾸벅꾸벅

kkubeok-kkubeok

Nodding off, head dropping again and again.

When to useDozing in class, on the subway, after lunch.

Think ofNodding off

Ví dụ

  • 점심 먹고 회의 시간에 꾸벅꾸벅 졸았다.

    I kept nodding off in the meeting after lunch.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc