koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Từ tượng thanh

뒤죽박죽

dwijukbakjuk

All mixed up, a total jumble.

When to useA messy room, a chaotic schedule, confused thoughts.

Think ofHiggledy-piggledy

Ví dụ

  • 이사 첫날이라 집이 뒤죽박죽이야.

    It's moving day, so the house is a total jumble.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc