koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Từ tượng thanh

몽글몽글

monggeul-monggeul

Soft, rounded little clumps — and a warm, fuzzy feeling.

When to useClouds, soft tofu — or describing a heartwarming moment.

Ví dụ

  • 그 편지를 읽고 마음이 몽글몽글해졌어.

    Reading that letter gave me a warm, fuzzy feeling.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc