koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Lượng từ

번

beon

times (how often) — or a number label

NoteHow many times uses native numbers: 두 번 (twice). A numbered thing uses Sino numbers: 이 번 (number 2), as in a bus or a quiz question.

Number systemNative Korean numbers

Ví dụ

  • 두 번 말했잖아.

    du beon malhaetjana.

    I told you twice.

  • 삼 번 출구에서 만나요.

    sam beon chulgueseo mannayo.

    Meet me at exit 3.

  • 이번 주에 몇 번 운동했어?

    ibeon jue myeot beon undonghaesseo?

    How many times did you work out this week?

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc