koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Lượng từ

살

sal

age in years

NoteEveryday age uses native numbers: 스무 살 (20). In forms and formal writing, Sino numbers with 세 appear instead: 이십 세.

Number systemNative Korean numbers

Ví dụ

  • 저는 스물다섯 살이에요.

    jeoneun seumuldaseot sarieyo.

    I'm twenty-five.

  • 동생이 세 살 어려요.

    dongsaengi se sal eoryeoyo.

    My younger sibling is three years younger.

  • 몇 살이야?

    myeot sariya?

    How old are you?

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc