koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Lượng từ

병

byeong

bottles

NoteFor anything in a bottle — drinks, sauces, medicine.

Number systemNative Korean numbers

Ví dụ

  • 맥주 두 병

    maekju du byeong

    two bottles of beer

  • 소주 한 병 더 주세요.

    soju han byeong deo juseyo.

    One more bottle of soju, please.

  • 물 세 병 샀어.

    mul se byeong sasseo.

    I bought three bottles of water.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc