koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Lượng từ

개

gae

things in general

NoteThe all-purpose counter for objects. When you don't know the special counter, 개 usually still works.

Number systemNative Korean numbers

Ví dụ

  • 사과 다섯 개

    sagwa daseot gae

    five apples

  • 이거 두 개 주세요.

    igeo du gae juseyo.

    Two of these, please.

  • 의자가 몇 개 필요해?

    uijaga myeot gae piryohae?

    How many chairs do we need?

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc