koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Lượng từ

잔

jan

cups and glasses

NoteFor drinks by the cup or glass — coffee, tea, a shot.

Number systemNative Korean numbers

Ví dụ

  • 아메리카노 한 잔

    amerikano han jan

    one americano

  • 우리 한잔해요.

    uri hanjanhaeyo.

    Let's grab a drink.

  • 커피를 하루에 세 잔 마셔요.

    keopireul harue se jan masyeoyo.

    I drink three cups of coffee a day.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc