koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Lượng từ

층

cheung

floors of a building

NoteFloor numbers use Sino-Korean numbers: 일 층, 이 층. To count how many floors there are, native numbers come back: 세 층.

Number systemSino-Korean numbers

Ví dụ

  • 삼 층이에요.

    sam cheungieyo.

    It's on the third floor.

  • 엘리베이터 타고 십오 층으로 가세요.

    elribeiteo tago sibo cheungeuro gaseyo.

    Take the elevator to the 15th floor.

  • 두 층만 걸어 올라가자.

    du cheungman georeo ollagaja.

    Let's just walk up two floors.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc