koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Lượng từ

권

gwon

books and volumes

NoteFor books, notebooks and volumes of a series.

Number systemNative Korean numbers

Ví dụ

  • 책 세 권

    chaek se gwon

    three books

  • 이 만화 몇 권까지 나왔어?

    i manhwa myeot gwonkkaji nawasseo?

    How many volumes of this comic are out?

  • 공책 두 권 주세요.

    gongchaek du gwon juseyo.

    Two notebooks, please.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc