koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Tiếng lóng

엄친아

eomchina

The perfect “mom's friend's son” you're always compared to.

OriginShort for 엄마 친구 아들 — the kid your mom keeps bragging about. The daughter version is 엄친딸.

When to useDescribing someone good-looking, smart and successful.

CarefulLighthearted; can sound a little envious.

Ví dụ

  • 그 배우는 완전 엄친아 스타일이야.

    That actor is the perfect mom's-friend's-son type.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc