koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Tiếng lóng

남사친

namsachin

A guy friend — a male friend who's just a friend.

OriginShort for 남자 사람 친구 (male person friend), to separate it from 남자친구 (boyfriend).

When to useClarifying that someone isn't your boyfriend.

CarefulCasual — fine with friends, out of place in formal writing or with your boss.

Ví dụ

  • 걔는 그냥 남사친이야.

    He's just a guy friend.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc