koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Tiếng lóng

플렉스

peullekseu

Showing off a splurge.

OriginFrom the English hip-hop slang “flex.”

When to useTreating yourself after payday.

CarefulPlayful; can sound boastful.

Ví dụ

  • 월급 들어와서 오늘은 플렉스했지.

    Payday, so I treated myself today.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc