koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Tiếng lóng

갓생

gatsaeng

A productive, disciplined life — waking early, working out, studying.

Origin갓 (from English “God,” meaning excellent) + 생 (life).

When to useSharing routines and new-year resolutions.

CarefulCasual — fine with friends, out of place in formal writing or with your boss.

Ví dụ

  • 새해부터 갓생 살기로 했어.

    Starting this year, I'm living my best, most productive life.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc