koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Tiếng lóng

심쿵

simkung

Heart-flutter — something so cute or romantic your heart skips.

Origin심장 (heart) + 쿵 (thud).

When to useReacting to a cute puppy or a romantic scene.

CarefulCasual — fine with friends, out of place in formal writing or with your boss.

Ví dụ

  • 고양이가 손 내밀 때 심쿵했어.

    My heart melted when the cat reached out its paw.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc