koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Tiếng lóng

득템

deuktem

Scoring a great find.

Origin득 (gain) + 템, short for 아이템 (item) — from online games.

When to useA bargain, a lucky find at a flea market.

CarefulCasual — fine with friends, out of place in formal writing or with your boss.

Ví dụ

  • 중고로 반값에 득템했어.

    I scored it secondhand for half price.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc