koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Tiếng lóng

워라밸

worabal

Work-life balance.

OriginShort for the English “work-life balance.”

When to useTalking about jobs, overtime and quitting time.

CarefulFine in job interviews and articles.

Ví dụ

  • 연봉보다 워라밸이 더 중요해.

    Work-life balance matters more to me than salary.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc