koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Tiếng lóng

멘붕

menbung

A mental breakdown — total panic or confusion.

OriginShort for 멘탈 붕괴 (mental collapse).

When to useWhen everything goes wrong at once.

CarefulCasual — fine with friends, out of place in formal writing or with your boss.

Ví dụ

  • 파일이 다 날아가서 멘붕 왔어.

    All my files disappeared and I totally panicked.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc