koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Tiếng lóng

열일

yeoril

Working hard, crushing it.

OriginShort for 열심히 일하다.

When to usePraising someone busy — or a face that looks great (얼굴이 열일한다).

CarefulCasual — fine with friends, out of place in formal writing or with your boss.

Ví dụ

  • 오늘도 열일하는 우리 팀장님!

    Our team lead, working hard as always!

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc